Bản dịch của từ 颉亢 trong tiếng Việt

颉亢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

颉亢 (Tính từ)

jié kàng
01

Chỉ sự đối nghịch, cãi cọ, tranh luận gay gắt hoặc đối đầu nhau (như trong từ '颉颃').

见“颉颃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颉亢

jié

kàng

Các từ liên quan

颉佷
颉利
颉利发
颉地颃空
颉斤
亢丽
亢亢
亢亮
亢位
颉
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,吉,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép