Bản dịch của từ 颉地颃空 trong tiếng Việt
颉地颃空
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
颉地颃空 (Danh từ)
【jié dì háng kōng】
01
Thuật ngữ dùng chỉ các bộ phận xây dựng có chi tiết hướng lên và hướng xuống, ví dụ như các cấu kiện kiến trúc có chiều hướng trái ngược nhau.
谓建筑物的构件有的向下,有的向上。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颉地颃空
jié
颉
dì
地
háng
颃
kōng
空
Các từ liên quan
颉亢
颉佷
颉利
颉利发
颉斤
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 頡
- Hình thái radical:
- ⿰,吉,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓤
㘶
衱
桝
擮
狤
㓗
踕
跲
擳
截
洯
翓
燲
鲑
瑎
谐
䔑
膎
協
擷
諧
挟
絜
唊
忦
䘥
㿓
䩡
夾
鋏
颊
鴶
戛
頰
扴
颕
顼
颍
颋
项
顺
颂
顸
颒
顷
颞
领
蒂
㱧
蛥
㕠
絛
湟
焪
揋
崴
㼏
𠌣
㫹
颉颃
仓颉
