Bản dịch của từ 颊嗛 trong tiếng Việt

颊嗛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊjiathanh sắc

颊嗛 (Danh từ)

jiá qiǎn
01

Má túi (một loại túi ở trong má, giống như 'má túi'—颊囊)

亦称为「颊囊」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

某些啮齿类动物和猿猴的口腔内两侧的囊状构造,可暂时贮藏食物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颊嗛

jiá

qiǎn

颊
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁP】
Các biến thể:
頰, 頬, 脥, 𡖳, 𩠗, 𩠣
Hình thái radical:
⿰,夹,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép