Bản dịch của từ 颊胲 trong tiếng Việt

颊胲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊjiathanh sắc

颊胲 (Danh từ)

jiá hǎi
01

Má; gò má (phần da thịt hai bên mặt)

面颊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颊胲

jiá

hǎi

Các từ liên quan

颊上三毛
颊上三毫
颊上添毫
颊囊
胲颊
颊
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁP】
Các biến thể:
頰, 頬, 脥, 𡖳, 𩠗, 𩠣
Hình thái radical:
⿰,夹,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép