Bản dịch của từ 颊辅 trong tiếng Việt

颊辅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊjiathanh sắc

颊辅 (Danh từ)

jiá fǔ
01

Má hai bên, cơ má (khoảng má hai bên miệng); cũng chỉ mặt má

1.亦作“颊?”。口两旁的肌肉。亦指面颊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2. Chỉ hai bên má và xương gò má (vùng má hai bên mặt).

2.指脸的两侧和颊骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颊辅

jiá

Các từ liên quan

颊上三毛
颊上三毫
颊上添毫
颊囊
辅世长民
颊
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁP】
Các biến thể:
頰, 頬, 脥, 𡖳, 𩠗, 𩠣
Hình thái radical:
⿰,夹,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép