Bản dịch của từ 颍川 trong tiếng Việt
颍川

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐng | ㄧㄥˇ | y | ing | thanh hỏi |
颍川 (Danh từ)
Danh xưng chỉ dòng họ/các con cháu người 颍川 (ở Hán) — cụ thể là gọi tập thể con cháu, hậu duệ của nhà Hàn Tông (荀淑) ở 颍川; nghĩa bóng: ‘dòng họ danh gia’, tập thể con cháu của một gia tộc có danh tiếng.
3.汉荀淑家子弟的代称。淑,颍川人,少有高行,有子八人,均为时贤,故称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên đất/địa danh (Hán) — cũng dùng để chỉ người: 颍川指汉代的地方(颍川太守),后借指有政绩的官吏(以颍川霸为榜样,称颂有功的官员)
2.汉黄霸的代称。霸曾任颍川太守,有政绩。后常用作称颂有政绩官吏之典。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ấp, địa danh 颍川; cũng là cách gọi thay tên (代称) của tướng Hán là Quản Phu (灌夫) — người hào hiệp, thẳng thắn, thích uống rượu, giàu có và có nhiều thuộc hạ/khách ăn nhờ (một nhân vật lịch sử/hoàn cảnh địa phương).
1.汉将灌夫的代称。夫为人刚直不阿,任侠,好使酒,家财千万,食客日近百人,曾称霸颍川。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颍川
yǐng
颍
chuān
川
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
- Các biến thể:
- 潁, 𣻯
- Hình thái radical:
- ⿰⿱,匕,水,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フノ丶一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
