Bản dịch của từ 颏颊 trong tiếng Việt
颏颊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
颏颊 (Danh từ)
【kē jiá】
01
Gương mặt, diện mạo, thể diện (chỉ sự quan trọng của mặt mũi, lòng tự trọng)
犹情面,面子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颏颊
kē
颏
jiá
颊
Các từ liên quan
颏颐
颏颔
颊上三毛
颊上三毫
颊上添毫
颊囊
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【HÀI】
- Các biến thể:
- 頦, 𩒁
- Hình thái radical:
- ⿰,亥,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞌
疴
鉿
蚵
牁
牱
搕
棵
趷
樖
苛
軻
顸
颓
颀
颚
颈
颇
颠
颉
顶
颎
颖
预
湂
䘫
𠋴
阕
䇮
傩
㾘
谡
絫
㨗
祼
𠒞
下颏
下巴颏
下巴颏儿
尖下巴颏
黑颏穗鹛
