Bản dịch của từ 颐光 trong tiếng Việt

颐光

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

颐光 (Động từ)

yí guāng
01

韬光一样修养精神隐藏才能不外露保養精神蓄勢待發

犹韬光。谓颐养精神,藏才不露。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颐光

guāng

Các từ liên quan

颐令
颐使
颐养
颐养天年
颐养神性
光临
光亮
光仪
颐
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
頤, 頉, 頥, 顊, 㶊, 𦣞, 𩑪, 𩒫, 𩔦, 𩠛, 𩠝, 𩠞, 𩠡, 𩠢
Hình thái radical:
⿰,𦣞,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép