Bản dịch của từ 颐养天年 trong tiếng Việt
颐养天年
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
颐养天年 (Thành ngữ)
【yí yǎng tiān nián】
01
(văn học) nuôi dưỡng những năm tháng của một người (thành ngữ)
点燃。养年(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(nghĩa bóng) để tận hưởng những năm tháng sau này
如图。安享晚年
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颐养天年
yí
颐
yǎng
养
tiān
天
nián
年
Các từ liên quan
颐令
颐使
颐光
颐养
颐养神性
养不大
养世
养中
养乏
养乐
天一
天一阁
天丁
天上人间
年丈
年三十
年上
年下
年世
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 頤, 頉, 頥, 顊, 㶊, 𦣞, 𩑪, 𩒫, 𩔦, 𩠛, 𩠝, 𩠞, 𩠡, 𩠢
- Hình thái radical:
- ⿰,𦣞,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一丨フ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彛
謻
暆
螔
䮊
拸
迱
籎
荑
貤
遺
椬
颟
颖
顾
颠
颍
颣
领
颜
颂
颒
颡
颙
稘
㗯
䰳
雷
毷
隚
媳
聖
勣
罬
𠍋
㨧
朵颐
颐养
程颐
颐指
颐神
伙颐
解颐
颐和园
周敦颐
大快朵颐
