Bản dịch của từ 颐养神性 trong tiếng Việt

颐养神性

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

颐养神性 (Động từ)

yí yǎng shén xìng
01

Bảo dưỡng, nuôi dưỡng tinh thần và tính cách; chăm sóc đời sống tinh thần để tâm tính được trau dồi

颐:保养;神:精神;性:性情。保养精神,使性情得到陶冶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颐养神性

yǎng

shén

xìng

Các từ liên quan

颐令
颐使
颐光
颐养
颐养天年
养不大
养世
养中
养乏
养乐
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
颐
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
頤, 頉, 頥, 顊, 㶊, 𦣞, 𩑪, 𩒫, 𩔦, 𩠛, 𩠝, 𩠞, 𩠡, 𩠢
Hình thái radical:
⿰,𦣞,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép