Bản dịch của từ 颐性养寿 trong tiếng Việt

颐性养寿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

颐性养寿 (Động từ)

yí xìng yǎng shòu
01

Duy trì sức khỏe và tuổi thọ

保持性情,延年益寿

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颐性养寿

xìng

yǎng

shòu

寿

Các từ liên quan

颐令
颐使
颐光
颐养
颐养天年
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
养不大
养世
养中
养乏
养乐
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
颐
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
頤, 頉, 頥, 顊, 㶊, 𦣞, 𩑪, 𩒫, 𩔦, 𩠛, 𩠝, 𩠞, 𩠡, 𩠢
Hình thái radical:
⿰,𦣞,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép