Bản dịch của từ 颐指如意 trong tiếng Việt

颐指如意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

颐指如意 (Tính từ)

yí zhǐ rú yì
01

Cằm chỉ theo ý, chỉ việc chỉ huy người khác theo ý muốn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颐指如意

zhǐ

Các từ liên quan

颐令
颐使
颐光
颐养
颐养天年
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
意下
意不过
意业
意中
意中事
颐
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
頤, 頉, 頥, 顊, 㶊, 𦣞, 𩑪, 𩒫, 𩔦, 𩠛, 𩠝, 𩠞, 𩠡, 𩠢
Hình thái radical:
⿰,𦣞,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép