Bản dịch của từ 颐指风使 trong tiếng Việt
颐指风使
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
颐指风使 (Thành ngữ)
【yí zhǐ fēng shǐ】
01
Kiêu ngạo và hách dịch
嚣张跋扈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trong văn học: ra lệnh cho mọi người bằng cách chỉ tay vào cằm; ra hiệu bằng cử chỉ trên khuôn mặt.
点燃。指着下巴命令别人(成语);通过面部表情发出命令
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颐指风使
yí
颐
zhǐ
指
fēng
风
shǐ
使
Các từ liên quan
颐令
颐使
颐光
颐养
颐养天年
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
风世
风丝
风丝不透
使下
使不得
使不的
使不着
使主
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 頤, 頉, 頥, 顊, 㶊, 𦣞, 𩑪, 𩒫, 𩔦, 𩠛, 𩠝, 𩠞, 𩠡, 𩠢
- Hình thái radical:
- ⿰,𦣞,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一丨フ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彛
謻
暆
螔
䮊
拸
迱
籎
荑
貤
遺
椬
颟
颖
顾
颠
颍
颣
领
颜
颂
颒
颡
颙
稘
㗯
䰳
雷
毷
隚
媳
聖
勣
罬
𠍋
㨧
朵颐
颐养
程颐
颐指
颐神
伙颐
解颐
颐和园
周敦颐
大快朵颐
