Bản dịch của từ 颐曲 trong tiếng Việt

颐曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

颐曲 (Danh từ)

yí qǔ
01

Một loại 'qu' dùng trong làm rượu (men, nguyên liệu để lên men), tương tự như bột men/khẩu qu (chất tạo men truyền thống)

酒曲的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颐曲

Các từ liên quan

颐令
颐使
颐光
颐养
颐养天年
曲不离口
曲业
曲中
曲临
颐
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
頤, 頉, 頥, 顊, 㶊, 𦣞, 𩑪, 𩒫, 𩔦, 𩠛, 𩠝, 𩠞, 𩠡, 𩠢
Hình thái radical:
⿰,𦣞,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép