Bản dịch của từ 颐溜 trong tiếng Việt
颐溜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
颐溜 (Danh từ)
【yí liū】
01
1. chỉ hành động cằm thò xuống, rủ cằm (như “垂颐”); mô tả cằm chảy hoặc rủ xuống như một dải
1.谓垂颐如屋溜。
Ví dụ
02
Dốc/ vách đá nhô ra như cằm chảy (hình dạng giống cằm treo), chỉ vách núi dựng đứng hoặc vách đá lởm chởm
2.喻指状如垂颐的悬崖峭壁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颐溜
yí
颐
liū
溜
Các từ liên quan
颐令
颐使
颐光
颐养
颐养天年
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 頤, 頉, 頥, 顊, 㶊, 𦣞, 𩑪, 𩒫, 𩔦, 𩠛, 𩠝, 𩠞, 𩠡, 𩠢
- Hình thái radical:
- ⿰,𦣞,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一丨フ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彛
謻
暆
螔
䮊
拸
迱
籎
荑
貤
遺
椬
颟
颖
顾
颠
颍
颣
领
颜
颂
颒
颡
颙
稘
㗯
䰳
雷
毷
隚
媳
聖
勣
罬
𠍋
㨧
朵颐
颐养
程颐
颐指
颐神
伙颐
解颐
颐和园
周敦颐
大快朵颐
