Bản dịch của từ 颐育 trong tiếng Việt

颐育

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

颐育 (Động từ)

yí yù
01

Nuôi dưỡng; chăm sóc, nuôi lớn (thường chỉ việc nuôi con, nuôi dưỡng về thể chất và tinh thần)

养育。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颐育

Các từ liên quan

颐令
颐使
颐光
颐养
颐养天年
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
颐
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
頤, 頉, 頥, 顊, 㶊, 𦣞, 𩑪, 𩒫, 𩔦, 𩠛, 𩠝, 𩠞, 𩠡, 𩠢
Hình thái radical:
⿰,𦣞,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép