Bản dịch của từ 颐身 trong tiếng Việt
颐身
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
颐身 (Động từ)
【yí shēn】
01
Tĩnh dưỡng, nghỉ ngơi để phục hồi thân tâm (chăm sóc sức khỏe và tinh thần)
休养身心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颐身
yí
颐
shēn
身
Các từ liên quan
颐令
颐使
颐光
颐养
颐养天年
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 頤, 頉, 頥, 顊, 㶊, 𦣞, 𩑪, 𩒫, 𩔦, 𩠛, 𩠝, 𩠞, 𩠡, 𩠢
- Hình thái radical:
- ⿰,𦣞,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一丨フ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彛
謻
暆
螔
䮊
拸
迱
籎
荑
貤
遺
椬
颟
颖
顾
颠
颍
颣
领
颜
颂
颒
颡
颙
稘
㗯
䰳
雷
毷
隚
媳
聖
勣
罬
𠍋
㨧
朵颐
颐养
程颐
颐指
颐神
伙颐
解颐
颐和园
周敦颐
大快朵颐
