Bản dịch của từ 颐颔 trong tiếng Việt

颐颔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

颐颔 (Động từ)

yí hàn
01

Gò má; hai bên má (khu vực mang tai và hàm) — nghĩa cổ: phần má dưới sát hàm (Hán-Việt: 颐颔 yí hàn liên quan đến hàm và cổ).

1.腮颊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gật đầu; điểm đầu (hành động gật đầu để biểu thị đồng ý)

2.谓点头。表示同意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颐颔

hàn

Các từ liên quan

颐令
颐使
颐光
颐养
颐养天年
颔下之珠
颔联
颐
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
頤, 頉, 頥, 顊, 㶊, 𦣞, 𩑪, 𩒫, 𩔦, 𩠛, 𩠝, 𩠞, 𩠡, 𩠢
Hình thái radical:
⿰,𦣞,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép