Bản dịch của từ 频 trong tiếng Việt

Tính từTrạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊpinthanh sắc

(Tính từ)

pín
01

Nhiều lần; thường xuyên; liên tục

多次

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

pín
01

Liên tục; nhiều lần; dồn dập

表示行为连续多次进行,相当于“屡次”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

pín
01

Tần số; tần suất

指频率

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

频
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
頻, 𩓯
Hình thái radical:
⿰,步,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨ノノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép