Bản dịch của từ 频率表 trong tiếng Việt

频率表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊpinthanh sắc

频率表 (Danh từ)

pín lǜ biǎo
01

Đồng hồ đo tần số

频率表是指测量频率的机械式指示电表。频率表种类很多,有电动系、铁磁电动系和属于整流式的变换器式频率表等。生产现场用来监测频率用的安装式频率表,大多采用铁磁电动系电表的测量机构。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 频率表

pín

biǎo

频
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
頻, 𩓯
Hình thái radical:
⿰,步,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨ノノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép