Bản dịch của từ 颓云 trong tiếng Việt

颓云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓云 (Danh từ)

tuí yún
01

Mây mềm rũ, mây như tơ; cũng dùng ẩn dụ chỉ búi tóc người con gái mềm mại, lơi lả (Hán-Việt: 『tuỵ』→ rũ).

1.柔软的云。亦以喻指女子松柔的发髻。

Ví dụ
02

2.坠落的云。参见“颓云駃雨”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓云

tuí

yún

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép