Bản dịch của từ 颓云駃雨 trong tiếng Việt

颓云駃雨

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓云駃雨 (Cụm từ)

tuí yún kuài yǔ
01

犹言崩云快雨。谓云层崩坠﹐大雨倾盆而下。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓云駃雨

tuí

yún

jué

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
駃卒
駃河
駃烈
駃牛
駃雨
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép