Bản dịch của từ 颓倚 trong tiếng Việt

颓倚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓倚 (Động từ)

tuí yǐ
01

垂頭倚靠低垂著頭靠着物體或人),帶有疲倦或沮喪的姿態( như “ đầu cúi dựa vào”)

1.垂头倚靠。

Ví dụ
02

Sụp đổ, nghiêng ngã (do kết cấu yếu hoặc bị đổ vỡ); lở, đổ nghiêng

2.坍塌倾侧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓倚

tuí

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép