Bản dịch của từ 颓发 trong tiếng Việt

颓发

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓发 (Động từ)

tuí fā
01

Chỉ tình trạng tóc rũ, xơ rũ; tóc rụng hoặc rũ xuống (tóc không phẳng, mất sức sống)

谓毛发颓落。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓发

tuí

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
发丧
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép