Bản dịch của từ 颓响 trong tiếng Việt

颓响

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓响 (Danh từ)

tuí xiǎng
01

Âm vang còn sót lại; tiếng vang phụ (dịu lại sau âm chính)

犹馀响。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓响

tuí

xiǎng

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép