Bản dịch của từ 颓唆 trong tiếng Việt

颓唆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓唆 (Động từ)

tuí suō
01

Xúi giục, khích bác; khuyên người khác làm việc (thường với ý thúc đẩy hoặc làm bướng) — (Hán-Việt: thoái toạ? note: 颓唆 đọc hiếm, gần nghĩa 撺掇)

撺掇,怂恿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓唆

tuí

suō

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
唆令
唆使
唆哄
唆嘴
唆弄
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép