Bản dịch của từ 颓坠 trong tiếng Việt

颓坠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓坠 (Tính từ)

tuí zhuì
01

1.坠落。

Ví dụ
02

Suy tàn, suy sụp; sa sút, rơi vào tình trạng suy giảm (ví dụ: quyền uy, sức mạnh, địa vị giảm sút)

2.衰落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓坠

tuí

zhuì

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép