Bản dịch của từ 颓垣败壁 trong tiếng Việt

颓垣败壁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓垣败壁 (Tính từ)

tuí yuán bài bì
01

Cảnh tượng hoang tàn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓垣败壁

tuí

yuán

bài

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
垣堵
垣墉
垣墙
垣宫
垣屋
败不旋踵
败乱
败事
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép