Bản dịch của từ 颓寝 trong tiếng Việt

颓寝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓寝 (Cụm từ)

tuí qǐn
01

颓坏的庙寝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓寝

tuí

qǐn

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép