Bản dịch của từ 颓岩 trong tiếng Việt

颓岩

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓岩 (Cụm từ)

tuí yán
01

崩颓的岩石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓岩

tuí

yán

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép