Bản dịch của từ 颓怨 trong tiếng Việt

颓怨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓怨 (Tính từ)

tuí yuàn
01

Chán nản, u sầu pha chút oán giận; tinh thần sa sút, bi phẫn (Hán Việt: = suy sụp; = oán đắng)

颓靡怨恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓怨

tuí

yuàn

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép