Bản dịch của từ 颓惫 trong tiếng Việt

颓惫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓惫 (Cụm từ)

tuí bèi
01

委靡疲顿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓惫

tuí

bèi

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
惫倦
惫劳
惫喘
惫懑
惫懒
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép