Bản dịch của từ 颓敝 trong tiếng Việt

颓敝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓敝 (Tính từ)

tuí bì
01

Cũ nát, đổ nát; tả cảnh nhà cửa, nơi chốn hư hỏng, tồi tàn (Hán-Việt: → ủi bùi/tuỳ bãi để gợi nhớ)

①残破;破败:屋舍颓敝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Suy bại, sa sút (đạo đức, phong hóa) — ví dụ:士风颓敝: sĩ phong sa sút)

②败坏:士风颓敝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓敝

tuí

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
敝习
敝人
敝俗
敝力
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép