Bản dịch của từ 颓暮 trong tiếng Việt

颓暮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓暮 (Tính từ)

tuí mù
01

Suy tàn, suy yếu theo tuổi già; cảnh tượng bạc mầu, tàn úa (nhấn mạnh sự suy sụp, suy vong)

衰老。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓暮

tuí

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép