Bản dịch của từ 颓沦 trong tiếng Việt

颓沦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓沦 (Động từ)

tuí lún
01

Suy sụp, suy đồi, sa vào tình trạng hư hỏng, mất đi nhân phẩm hoặc bị tiêu vong (Hán-Việt: = suy; = luân/lụn = sa đọa).

颓坏沦没。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓沦

tuí

lún

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
沦丧
沦亡
沦伏
沦伤
沦佚
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép