Bản dịch của từ 颓沱 trong tiếng Việt

颓沱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓沱 (Danh từ)

tuí tuó
01

Suy sụp, tàn tạ; (mô tả cảnh vật, tâm trạng) ảm đạm, xiêu vẹo (cũng viết 颓沲)

1.亦作“颓沲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

/水向下奔泻或向下泻出的水流也指那种向下流泻的水

2.水流向下宣泄。亦指向下宣泄的水流。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓沱

tuí

tuó

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
沱汜
沱若
沱茶
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép