Bản dịch của từ 颓渊 trong tiếng Việt

颓渊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓渊 (Danh từ)

tuí yuān
01

Vũng nước cạn, ao tù khô; chỗ nước bị vẩn đục hoặc khô, mang nghĩa u sầu, tàn lụi (Hán‑Việt: thoái viên/thoái viên không thường dùng)

枯潭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓渊

tuí

yuān

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép