Bản dịch của từ 颓玉 trong tiếng Việt

颓玉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓玉 (Tính từ)

tuí yù
01

Mô tả dáng vẻ sau khi say, ngả nghiêng như sắp đổ (cũng dùng khen vẻ say đẹp), gợi liên tưởng Hán‑Việt: '' = suy, ngả; '' = ngọc (đẹp)

形容醉后的体态,如玉山倾颓。亦用为对醉人的美称。语本南朝宋刘义庆《世说新语.容止》:“其醉也,傀俄若玉山之将崩。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓玉

tuí

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép