Bản dịch của từ 颓累 trong tiếng Việt

颓累

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓累 (Cụm từ)

tuí lèi
01

枝叶斜披,树荫浓密的样子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓累

tuí

lèi

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
累七
累世
累丸
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép