Bản dịch của từ 颓节 trong tiếng Việt

颓节

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓节 (Cụm từ)

tuí jié
01

流逝的年光。亦指年光流逝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓节

tuí

jié

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép