Bản dịch của từ 颓落 trong tiếng Việt

颓落

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓落 (Tính từ)

tuí luò
01

3.衰落;衰败。

Ví dụ
02

Suy sụp, đổ nát; tan rã, tàn tạ (cảnh tượng hoặc tinh thần suy thoái)

2.崩塌;残破。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sụp đổ, sa sút; rơi xuống, suy vong (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)

1.坠落;下落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓落

tuí

luò

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép