Bản dịch của từ 颓陇 trong tiếng Việt

颓陇

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓陇 (Cụm từ)

tuí lǒng
01

荒废的坟地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓陇

tuí

lǒng

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
陇上
陇丘
陇亩
陇关
陇剧
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép