Bản dịch của từ 颓颜 trong tiếng Việt

颓颜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓颜 (Danh từ)

tuí yán
01

Sắc mặt suy tàn; dung nhan suy yếu, hao gầy (sắc mặt trông tàn úa, kém sức sống)

犹衰颜。容颜衰老。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓颜

tuí

yán

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép