Bản dịch của từ 颔颐 trong tiếng Việt
颔颐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
颔颐 (Động từ)
【hàn yí】
01
Cử động đầu như gật nhẹ; gật cằm (nghiêng/nhếch cằm biểu lộ đồng ý, cảm thán hoặc chán nản)
点头。。唐.白行简.李娃传:「生愤懑绝倒,口不能言,颔颐而已。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颔颐
hàn
颔
yí
颐
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẠM】
- Các biến thể:
- 頷, 顄, 䫲, 𠹄, 𩩂, 𩩊
- Hình thái radical:
- ⿰,含,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闬
䘶
唅
汗
攼
鶾
蔊
鋎
㵄
旰
䎯
鳱
颦
颏
须
颃
颋
颟
顸
颎
颗
颌
项
颅
摙
塌
豢
㺌
硼
䚀
傮
㬄
剾
睭
䤢
蓆
颔首
颔联
下颔
颔下
上颔
下颔骨
燕颔虎须
