Bản dịch của từ 颕 trong tiếng Việt
颕
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐng | ㄧㄥˇ | y | ing | thanh hỏi |
颕 (Trạng từ)
【yǐng】
01
Mắt sáng, ánh mắt rực rỡ
Old variant of 穎|颖
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhánh; như 'chi nhánh' dánh; như 'dánh lúa' dính; như 'chân dính bùn; dính dáng; dính líu' dĩnh; như 'dĩnh ngộ' nhảnh; như 'nhí nhảnh'.Như chữ dĩnh 穎.
Ví dụ
