Bản dịch của từ 颕 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

(Trạng từ)

yǐng
01

Mắt sáng, ánh mắt rực rỡ

Old variant of 穎|颖

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhánh; như 'chi nhánh' dánh; như 'dánh lúa' dính; như 'chân dính bùn; dính dáng; dính líu' dĩnh; như 'dĩnh ngộ' nhảnh; như 'nhí nhảnh'.Như chữ dĩnh .

Ví dụ
颕
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
頴, 穎
Hình thái radical:
⿰⿱匕示页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép