Bản dịch của từ 颖出 trong tiếng Việt

颖出

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

颖出 (Động từ)

yǐng chū
01

Nhô lên, thò ra (từ nơi che phủ); xuất hiện nổi bật — xem 俗语颖脱而出表示 đầu nhô ra rồi thò ra

见“颖脱而出”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颖出

yǐng

chū

Các từ liên quan

颖俊
颖利
颖发
颖哲
颖异
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
颖
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
穎, 颕, 㯋, 𩒠
Hình thái radical:
⿰⿱,匕,禾,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép