Bản dịch của từ 颖生 trong tiếng Việt

颖生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

颖生 (Danh từ)

yǐng shēng
01

Tên khác của bút lông (bút lông viết Hán tự), tức là chiếc bút mực lông đầu nhọn dùng để viết chữ Hán/Nghệ thuật thư pháp.

毛笔的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颖生

yǐng

shēng

Các từ liên quan

颖俊
颖出
颖利
颖发
颖哲
生一
生三
生上起下
生不逢场
颖
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
穎, 颕, 㯋, 𩒠
Hình thái radical:
⿰⿱,匕,禾,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép