Bản dịch của từ 颖耀 trong tiếng Việt

颖耀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

颖耀 (Động từ)

yǐng yào
01

Tỏa sáng; phát huy ánh sáng rực rỡ (ví dụ: 放射出光芒)

2.谓放射出光芒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rạng rỡ, sáng lấp lánh; (cổ) tỏa sáng, oai sáng

1.亦作“颕耀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颖耀

yǐng

yào

耀

Các từ liên quan

颖俊
颖出
颖利
颖发
颖哲
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
颖
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
穎, 颕, 㯋, 𩒠
Hình thái radical:
⿰⿱,匕,禾,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép