Bản dịch của từ 颖脱手 trong tiếng Việt
颖脱手
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐng | ㄧㄥˇ | y | ing | thanh hỏi |
颖脱手 (Danh từ)
【yǐng tuō shǒu】
01
Cao thủ; người rất giỏi, tay nghề điêu luyện (Hán-Việt: ưng thoát thủ — ghi nhớ: 颖 liên tưởng tới 'tinh nhạy/nhọn', 脱手 nhớ 'nhanh tay, thoắt tay')
高手,能手。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颖脱手
yǐng
颖
tuō
脱
shǒu
手
Các từ liên quan
颖俊
颖出
颖利
颖发
颖哲
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
- Các biến thể:
- 穎, 颕, 㯋, 𩒠
- Hình thái radical:
- ⿰⿱,匕,禾,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一丨ノ丶一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀴
䨍
颍
浧
颕
摬
䭘
矨
穎
䭗
㢍
景
颓
颞
颌
顽
颅
颤
顷
顶
顿
颣
颥
颋
楚
蛵
瑉
觟
褃
滣
䫺
鬿
嗥
㫍
摆
蓕
新颖
聪颖
颖果
颖异
颖慧
颖悟
王颖
颖达
邓颖超
孔颖达
