Bản dịch của từ 颖首 trong tiếng Việt

颖首

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

颖首 (Động từ)

yíng shǒu
01

Chặt/tạc đầu cột thành nhọn (cắt phần trên của cột thành dạng đầu nhọn)

把柱子的顶端砍成尖状。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颖首

yǐng

shǒu

Các từ liên quan

颖俊
颖出
颖利
颖发
颖哲
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
颖
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
穎, 颕, 㯋, 𩒠
Hình thái radical:
⿰⿱,匕,禾,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép